crested wheat grass

Học thuật
Thân thiện
crested wheat grass

A farmer plants crested wheat grass on a hillside to prevent soil erosion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cỏ lai nguồn gốc từ Âu Á: "crested wheat grass" tên một loại cỏ được trồng phổ biếncác đồng bằng lớn của Hoa Kỳ. Loại cỏ này hai công dụng chính: làm thức ăn cho gia súc giúp chống xói mòn đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers planted crested wheat grass to prevent soil erosion. (Các nông dân đã trồng cỏ crested wheat grass để ngăn chặn xói mòn đất.)
    • Crested wheat grass provides valuable forage for cattle during the dry season. (Cỏ crested wheat grass cung cấp thức ăn gia súc quý giá cho đàn trong mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seed with crested wheat grass": gieo trồng bằng hạt giống cỏ crested wheat grass.
    • The conservation project involved seeding the hillside with crested wheat grass. (Dự án bảo tồn bao gồm việc gieo hạt cỏ crested wheat grass trên sườn đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheatgrass (n): một thuật ngữ chung chỉ các loại cỏ thuộc chi hoặc , thường dùng làm thức ăn bổ sung hoặc thức ăn gia súc.
  • Forage grass (n): cỏ làm thức ăn gia súc.
  • Erosion-control grass (n): cỏ chống xói mòn.
Từ đồng nghĩa
  • Agropyron cristatum: Tên khoa học của loài cỏ này.
  • Fairway crested wheatgrass: Một giống cụ thể của loài.
crested wheat grass

A farmer plants crested wheat grass on a hillside to prevent soil erosion.

Noun
  1. loài cỏ lai Âu Á, mọc trên các cánh đồng lớn nước Mỹ, làm thức ăn cho gia súc chống xói mòn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crested wheat grass"